xị mặt

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Biểu hiện sự không hài lòng, buồn bực hoặc thất vọng qua khuôn mặt: "xị mặt" mô tả hành động làm mặt dài ra, tỏ vẻ khó chịu, thường do không đạt được điều mong muốn hoặc gặp chuyện không vui.
dụ sử dụng
  • (Cậu không vui, mặt dài ra không được mua đồ chơi.)
  • ( ấy tỏ vẻ buồn bực, không nói chuyện với ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xị mặt xuống": diễn tả sự thay đổi nét mặt từ vui vẻ sang không hài lòng.

    • Anh ta vừa nghe kết quả thi liền xị mặt xuống. (Anh ta thất vọng, mặt dài ra ngay lập tức.)
  • "xị mặt ra": nhấn mạnh hành động kéo dài biểu hiện khó chịu.

    • Suốt buổi họp, ông ấy cứ xị mặt ra ý kiến không được chấp nhận. (Ông ấy tỏ thái độ không hài lòng kéo dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Mặt xị (cụm danh từ): khuôn mặt biểu hiện buồn bực.

    • Nhìn cái mặt xị của biết chuyện. (Nhìn khuôn mặt buồn bực hiểu ngay vấn đề.)
  • xị (động từ, láy âm): nhấn mạnh hơn, thể hiện sự buồn bực kéo dài hoặc rõ rệt hơn.

    • cứ xị suốt ngày bị điểm kém. ( buồn bực cả ngày điểm kém.)
Từ đồng nghĩa
  • Mặt dài ra: biểu hiện sự không hài lòng.

    • Nghe tin xấu, ai cũng mặt dài ra. (Mọi người đều tỏ vẻ thất vọng.)
  • Buồn xo: trạng thái buồn , ủ rũ.

    • ấy buồn xo khi không được đi chơi. ( ấy buồn , không vui.)
Thành ngữ liên quan
  • Xị mặt như mâm: khuôn mặt dài ra, tỏ vẻ khó chịu rõ rệt (thường dùng trong văn nói).
    • Bị mẹ mắng, xị mặt như mâm. ( tỏ vẻ buồn bực, mặt dài ra trông thấy.)