xị mặt
Định nghĩa
- Động từ:
- Biểu hiện sự không hài lòng, buồn bực hoặc thất vọng qua khuôn mặt: "xị mặt" mô tả hành động làm mặt dài ra, tỏ vẻ khó chịu, thường là do không đạt được điều mong muốn hoặc gặp chuyện không vui.
Ví dụ sử dụng
- (Cậu bé không vui, mặt dài ra vì không được mua đồ chơi.)
- (Cô ấy tỏ vẻ buồn bực, không nói chuyện với ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xị mặt xuống": diễn tả sự thay đổi nét mặt từ vui vẻ sang không hài lòng.
- Anh ta vừa nghe kết quả thi liền xị mặt xuống. (Anh ta thất vọng, mặt dài ra ngay lập tức.)
"xị mặt ra": nhấn mạnh hành động kéo dài biểu hiện khó chịu.
- Suốt buổi họp, ông ấy cứ xị mặt ra vì ý kiến không được chấp nhận. (Ông ấy tỏ thái độ không hài lòng kéo dài.)
Biến thể và từ gần giống
Mặt xị (cụm danh từ): khuôn mặt có biểu hiện buồn bực.
- Nhìn cái mặt xị của nó là biết có chuyện. (Nhìn khuôn mặt buồn bực là hiểu ngay có vấn đề.)
Xì xị (động từ, láy âm): nhấn mạnh hơn, thể hiện sự buồn bực kéo dài hoặc rõ rệt hơn.
- Nó cứ xì xị suốt ngày vì bị điểm kém. (Nó buồn bực cả ngày vì điểm kém.)
Từ đồng nghĩa
Mặt dài ra: biểu hiện sự không hài lòng.
- Nghe tin xấu, ai cũng mặt dài ra. (Mọi người đều tỏ vẻ thất vọng.)
Buồn xo: trạng thái buồn bã, ủ rũ.
- Cô ấy buồn xo khi không được đi chơi. (Cô ấy buồn bã, không vui.)
Thành ngữ liên quan
- Xị mặt như mâm: khuôn mặt dài ra, tỏ vẻ khó chịu rõ rệt (thường dùng trong văn nói).
- Bị mẹ mắng, nó xị mặt như mâm. (Nó tỏ vẻ buồn bực, mặt dài ra trông thấy.)